Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掰直

bāizhí
Nghĩa tiếng Việtbẻ thẳng; (tiếng lóng) biến người đồng tính thành thẳng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bẻ thẳng
  2. 2 (tiếng lóng) biến người đồng tính thành thẳng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập