Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掰开揉碎

Phồn thể: [掰開揉碎]
bāikāiróusuì
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: kéo ra và nhào nát; nghĩa bóng: phân tích tỉ mỉ từ mọi góc độ; suy nghĩ kỹ càng
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 3 nghĩa