Từ ghép
掰开揉碎
Phồn thể: [掰開揉碎]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: kéo ra và nhào nát; nghĩa bóng: phân tích tỉ mỉ từ mọi góc độ; suy nghĩ kỹ càng
- 4 chữ
- 41 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: kéo ra và nhào nát
- 2 nghĩa bóng: phân tích tỉ mỉ từ mọi góc độ
- 3 suy nghĩ kỹ càng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 掰bẻ ra hoặc tách ra bằng tay; (nghĩa bóng) cắt đứt (mối quan hệ)Trang chữ →
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →
- 揉nhào; mát xa; xoaTrang chữ →
- 碎[toái](động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnh; đập vỡ; vụn vỡ; bị vỡ; rời rạc; lung tung; lắm lờiTrang chữ →