Cấp: HSK 5Từ ghép
语文
Phồn thể: [語文]Nghĩa tiếng Việtngữ văn; (Trung Quốc) Môn Ngữ văn (trong trường học)
Âm Hán Việtngữ văn
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ngữ văn
- 2 (Trung Quốc) Môn Ngữ văn (trong trường học)
Câu ví dụ
- 很多人在阅读外语文章时,一遇到生词就马上查词典,结果读得很慢,还容易失去兴趣。Nhiều người khi đọc bài viết ngoại ngữ, hễ gặp từ mới là tra từ điển ngay, kết quả là đọc rất chậm mà còn dễ mất hứng thú.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 从而[從而][tòng nhi]Cấp: HSK 5do đó; qua đó
- 导致[導致][đạo nhí]Cấp: HSK 5dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
- 恢复[恢復][khôi hạ]Cấp: HSK 5khôi phục; tiếp tục; phục hồi
- 面积[面積][diện tích]Cấp: HSK 5diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đất
- 平衡[bình hành]Cấp: HSK 5cân bằng; trạng thái cân bằng
- 威胁[威脅][uy hiếp]Cấp: HSK 5đe dọa; uy hiếp
- 样式[樣式][dạng thức]Cấp: HSK 5loại; phong cách
- 腰[yêu]Cấp: HSK 5eo; lưng dưới; túi
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này