Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

再接再厉

Phồn thể: [再接再厲]
zàijiēzàilì
Nghĩa tiếng Việttiếp tục phấn đấu (thành ngữ); kiên trì; nỗ lực không ngừng
Âm Hán Việttái tiếp tái lẹ
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiếp tục phấn đấu (thành ngữ); kiên trì
  2. 2 nỗ lực không ngừng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập