Cấp: HSK 7–9Từ ghép
再接再厉
Phồn thể: [再接再厲]Nghĩa tiếng Việttiếp tục phấn đấu (thành ngữ); kiên trì; nỗ lực không ngừng
Âm Hán Việttái tiếp tái lẹ
- 4 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiếp tục phấn đấu (thành ngữ); kiên trì
- 2 nỗ lực không ngừng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 再[tái]lại; một lần nữa; tái-; lần thứ hai; cái khác; rồi sau đó (sau việc gì đó, và chỉ sau đó)Trang chữ →
- 接[tiếp]nhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón aiTrang chữ →
- 再[tái]lại; một lần nữa; tái-; lần thứ hai; cái khác; rồi sau đó (sau việc gì đó, và chỉ sau đó)Trang chữ →
- 厉nghiêm khắc; nghiêm trọngTrang chữ →
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS