Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

再现

Phồn thể: [再現]
zàixiàn
Nghĩa tiếng Việttái tạo; tái dựng (di tích lịch sử)
Âm Hán Việttái hiện
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tái tạo
  2. 2 tái dựng (di tích lịch sử)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập