Từ ghép
再拜
Nghĩa tiếng Việtcúi lạy lần nữa; cúi lạy hai lần (cử chỉ tôn kính trong thời xưa); (trong thư từ, cách biểu đạt sự kính trọng)
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cúi lạy lần nữa
- 2 cúi lạy hai lần (cử chỉ tôn kính trong thời xưa)
- 3 (trong thư từ, cách biểu đạt sự kính trọng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.