Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

报答

Phồn thể: [報答]
bàodá
Nghĩa tiếng Việtđền đáp; báo đáp
Âm Hán Việtbáo đáp
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa