Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疑难解答

Phồn thể: [疑難解答]
yínánjiědá
Nghĩa tiếng Việtkhắc phục sự cố; giải pháp cho khó khăn
  • 4 chữ
  • 49 nét
  • 2 nghĩa