Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

汇报

Phồn thể: [匯報]
huìbào
Nghĩa tiếng Việtbáo cáo; trình bày; thu thập thông tin và báo cáo lại
Âm Hán Việthối báo
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 báo cáo
  2. 2 trình bày
  3. 3 thu thập thông tin và báo cáo lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

汇报

Phồn thể: [彙報]
huìbào
Nghĩa tiếng Việtbáo cáo; trình bày; bản báo cáo
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 báo cáo
  2. 2 trình bày
  3. 3 bản báo cáo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập