Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

汇聚

Phồn thể: [匯聚]
huìjù
Nghĩa tiếng Việthội tụ; tụ lại cùng nhau
Âm Hán Việthối tụ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa