Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

交集

jiāojí
Nghĩa tiếng Việt(cảm xúc đa dạng) xảy ra đồng thời; xen lẫn; nền tảng chung; điểm chung; sự chồng chéo; kết nối; tương tác; giao thiệp
Âm Hán Việtgiao tập
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cảm xúc đa dạng) xảy ra đồng thời; xen lẫn
  2. 2 nền tảng chung; điểm chung; sự chồng chéo; kết nối
  3. 3 tương tác; giao thiệp
  4. 4 (toán học) (lý thuyết tập hợp) giao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập