Houzii
← Từ điển
Từ ghép

连续剧

Phồn thể: [連續劇]
liánxùjù
Nghĩa tiếng Việtphim truyền hình nhiều tập; phim bộ; chương trình nhiều phần
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa