Từ ghép
连续剧
Phồn thể: [連續劇]Nghĩa tiếng Việtphim truyền hình nhiều tập; phim bộ; chương trình nhiều phần
- 3 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 phim truyền hình nhiều tập
- 2 phim bộ
- 3 chương trình nhiều phần
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.