Houzii
← Từ điển
Từ ghép

连续犯

Phồn thể: [連續犯]
liánxùfàn
Nghĩa tiếng Việttội phạm liên tục; tội phạm hàng loạt
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tội phạm liên tục
  2. 2 tội phạm hàng loạt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập