Houzii
← Từ điển
Từ ghép

翘楚

Phồn thể: [翹楚]
qiáochǔ
Nghĩa tiếng Việtngười tài năng kiệt xuất
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 người tài năng kiệt xuất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập