Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
què · què

确

Nghĩabiến thể của 确 (què); biến thể của 埆 (què); xác thực; rắn chắc; vững chắc
Bộ thủ石
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • quèbiến thể của 确 (què); biến thể của 埆 (què)
  • quèxác thực; rắn chắc; vững chắc

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 石 + 角

  • Phần chỉ nghĩa: 石
  • Phần chỉ âm: 角

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.