Chữ Hán
确
Nghĩabiến thể của 确 (què); biến thể của 埆 (què); xác thực; rắn chắc; vững chắc
Bộ thủ石
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 14 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 确 (què); biến thể của 埆 (què)
- xác thực; rắn chắc; vững chắc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 石 + 角
- 石dànđơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười đấu 斗 (dǒu); một trăm lít; phát âm cổ [shi2]
- 角jiǎo[góc]góc; góc cạnh; sừng
- Phần chỉ nghĩa: 石
- Phần chỉ âm: 角
Từ có chữ này
- 准确Âm Hán Việt: chuẩn xácchính xác; đúng; chuẩn xácHSK 4
- 正确Âm Hán Việt: chính xácđúng; chính xác; phải; hợp lýHSK 4
- 确实Âm Hán Việt: xác thựcthực sự; thật; sự thậtHSK 4
- 明确Âm Hán Việt: minh xácrõ ràng; dứt khoát; rõ rệt; làm rõ; chỉ rõ; làm cho rõ ràngHSK 5
- 的确Âm Hán Việt: đích xácthực sự; quả làHSK 5
- 确保Âm Hán Việt: xác bảođảm bảo; bảo đảmHSK 5
- 确定Âm Hán Việt: xác địnhrõ ràng; chắc chắn; cố địnhHSK 5
- 确认Âm Hán Việt: xác nhậnxác nhận; xác minhHSK 5
- 确立Âm Hán Việt: xác lậpthiết lập; thiết địnhHSK 6
- 精确Âm Hán Việt: tinh xácchính xácHSK 6
- 确信Âm Hán Việt: xác tíntin chắc; chắc chắn; tin tưởng vững chắcHSK 7–9
- 确凿Âm Hán Việt: xác tạcrõ ràng; kết luận; không thể chối cãiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你说得有道理。既然我们这个星期只需要两盒牛奶,那就按需要买吧,这款产品质量好,确实值得买。Bạn nói có lý. Đã tuần này chúng mình chỉ cần hai hộp sữa, vậy thì cứ mua theo nhu cầu nhé, sản phẩm này chất lượng tốt, quả thực đáng mua.
- 小兰,就专业能力而言,你的表现一直非常出色。作为团队负责人,关键是明确分配任务,激发每位成员的潜力。Lan à, xét về năng lực chuyên môn mà nói, thể hiện của em luôn vô cùng xuất sắc. Với tư cách người phụ trách nhóm, mấu chốt là phân công nhiệm vụ rõ ràng, khơi dậy tiềm năng của mỗi thành viên.
- 王老师的方法确实很有效!我每天大约复习三十分钟笔记,现在基本上也能准确理解课文重点了。Phương pháp của thầy Vương quả thực rất hiệu quả! Mỗi ngày mình ôn tập vở ghi khoảng 30 phút, bây giờ về cơ bản cũng có thể hiểu chính xác trọng tâm bài khoá rồi.
- 看到你们取得这样的成就,老师真为你们感到骄傲!由此可见,只要路线正确、持之以恒,零基础的学者也完全能够跨越语言的障碍。祝贺你们迎来了人生崭新的里程碑!Nhìn thấy các em đạt được thành tựu như vậy, thầy thực sự tự hào về các em! Từ đó có thể thấy, chỉ cần lộ trình đúng đắn và kiên trì bền bỉ, người học từ con số 0 cũng hoàn toàn có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ. Chúc mừng các em đón chào cột mốc hoàn toàn mới của cuộc đời!Từ trong câu:看到 (kàndào)你们 (nǐmen)取得 (qǔdé)这样 (zhèyàng)的 (de)成就 (chéngjiù)老师 (lǎoshī)真 (zhēn)为 (wèi)你们 (nǐmen)感到 (gǎndào)骄傲 (jiāo'ào)由此可见 (yóucǐkějiàn)只要 (zhǐyào)路线 (lùxiàn)正确 (zhèngquè)持之以恒 (chízhīyǐhéng)零基础 (língjīchǔ)的 (de)学者 (xuézhě)也 (yě)完全 (wánquán)能够 (nénggòu)跨越 (kuàyuè)语言 (yǔyán)的 (de)障碍 (zhàng'ài)祝贺 (zhùhè)你们 (nǐmen)迎来 (yínglái)了 (le)人生 (rénshēng)崭新 (zhǎnxīn)的 (de)里程碑 (lǐchéngbēi)
- 译者不仅把作者优美的语言准确地表达了出来,还在书后加上了详细的传统文化注释,受到了两国年轻读者的欢迎。Dịch giả không những thể hiện chính xác ngôn ngữ ưu mỹ của tác giả, mà còn thêm chú thích văn hoá truyền thống chi tiết ở cuối sách, nhận được sự yêu thích của độc giả trẻ hai nước.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.