Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

确

què
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 确 (què); biến thể của 埆 (què)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 确 (què)
  2. 2 biến thể của 埆 (què)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

确

Phồn thể: [確]
què
Nghĩa tiếng Việtxác thực; rắn chắc; vững chắc
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xác thực
  2. 2 rắn chắc
  3. 3 vững chắc
  4. 4 có thật
  5. 5 đúng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập