Cấp: HSK 7–9Từ ghép
确信
Phồn thể: [確信]Nghĩa tiếng Việttin chắc; chắc chắn; tin tưởng vững chắc
Âm Hán Việtxác tín
- 2 chữ
- 21 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 tin chắc
- 2 chắc chắn
- 3 tin tưởng vững chắc
- 4 tin chắc rằng
- 5 tin tức xác thực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 另[lánh]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 6khác; nữa; tách biệt
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet