Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

确信

Phồn thể: [確信]
quèxìn
Nghĩa tiếng Việttin chắc; chắc chắn; tin tưởng vững chắc
Âm Hán Việtxác tín
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 5 nghĩa