Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

确立

Phồn thể: [確立]
quèlì
Nghĩa tiếng Việtthiết lập; thiết định
Âm Hán Việtxác lập
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa