Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

确定

Phồn thể: [確定]
quèdìng
Nghĩa tiếng Việtrõ ràng; chắc chắn; cố định
Âm Hán Việtxác định
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 12 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rõ ràng
  2. 2 chắc chắn
  3. 3 cố định
  4. 4 để cố định (cái gì đó)
  5. 5 xác định
  6. 6 đảm bảo
  7. 7 bảo đảm
  8. 8 xác minh
Xem thêm 4 nghĩa
  1. 9 đạt được
  2. 10 thừa nhận
  3. 11 xác nhận
  4. 12 OK (trong hộp thoại máy tính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập