Từ ghép
不确定性原理
Phồn thể: [不確定性原理]Nghĩa
- 1 nguyên lý bất định của Heisenberg (1927)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 确xác thực; rắn chắc; vững chắcTrang chữ →
- 定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 原[nguyên]trước đây; nguyên bản; chínhTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →