Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不确定性原理

Phồn thể: [不確定性原理]
búquèdìngxìngyuánlǐ
Nghĩa tiếng Việtnguyên lý bất định của Heisenberg (1927)
  • 6 chữ
  • 53 nét