Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

确保

Phồn thể: [確保]
quèbǎo
Nghĩa tiếng Việtđảm bảo; bảo đảm
Âm Hán Việtxác bảo
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 đảm bảo; bảo đảm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập