Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

确凿

Phồn thể: [確鑿]
quèzáo
Nghĩa tiếng Việtrõ ràng; kết luận; không thể chối cãi
Âm Hán Việtxác tạc
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rõ ràng
  2. 2 kết luận
  3. 3 không thể chối cãi
  4. 4 xác thực
  5. 5 cũng đọc là [que4 zuo4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập