Cấp: HSK 7–9Từ ghép
雪上加霜
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) làm cho tình hình tồi tệ hơn thêm; châm dầu vào lửa
Âm Hán Việttuyết thượng gia sương
- 4 chữ
- 36 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) làm cho tình hình tồi tệ hơn thêm
- 2 châm dầu vào lửa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 雪[tuyết]tuyếtTrang chữ →
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 霜[sương]sương giá; bột trắng hoặc kem phủ trên bề mặt; lớp phủ kemTrang chữ →
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 进来[進來][tiến lai]Cấp: HSK 2đến; vào
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3trễ giờ, muộn chuyến (tàu, xe, máy bay); muộn một chút
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ
- 时差[時差][thì sai]Cấp: HSK 5chênh lệch múi giờ; sai lệch thời gian; lệch múi giờ
- 雾[霧][vụ]Cấp: HSK 5sương mù; sương
- 寒冬[hàn đông]Cấp: HSK 6mùa đông lạnh