Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

雪上加霜

xuěshàngjiāshuāng
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) làm cho tình hình tồi tệ hơn thêm; châm dầu vào lửa
Âm Hán Việttuyết thượng gia sương
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) làm cho tình hình tồi tệ hơn thêm
  2. 2 châm dầu vào lửa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập