Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shuāng

霜

Nghĩasương giá; bột trắng hoặc kem phủ trên bề mặt; lớp phủ kem
Bộ thủ雨
Âm Hán Việtsương
  • 17 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shuāngÂm Hán Việt: sươngsương giá; bột trắng hoặc kem phủ trên bề mặt; lớp phủ kem

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 雨 + 相

  • Phần chỉ nghĩa: 雨
  • Phần chỉ âm: 相

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.