Chữ Hán
骦
Nghĩadùng trong 骕骦 (sùshuāng)
Bộ thủ马
- 20 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dùng trong 骕骦 (sùshuāng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 马 + 霜
- 马mǎ[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướng
- 霜shuāng[sương]sương giá; bột trắng hoặc kem phủ trên bề mặt; lớp phủ kem
- Phần chỉ nghĩa: 马
- Phần chỉ âm: 霜
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.