Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
shuāng

霜

Nghĩa tiếng Việtsương giá; bột trắng hoặc kem phủ trên bề mặt; lớp phủ kem
Âm Hán Việtsương
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sương giá
  2. 2 bột trắng hoặc kem phủ trên bề mặt
  3. 3 lớp phủ kem
  4. 4 kem (dưỡng da)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập