霜晨Từ ghép霜晨shuāngchénNghĩa tiếng Việtbuổi sáng sương giá2 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 buổi sáng sương giáPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.霜[sương]sương giá; bột trắng hoặc kem phủ trên bề mặt; lớp phủ kemTrang chữ →晨buổi sáng; bình minh; tảng sángTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →