Houzii
← Từ điển
Từ ghép

面霜

miànshuāng
Nghĩa tiếng Việtkem dưỡng da mặt (mỹ phẩm)
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 kem dưỡng da mặt (mỹ phẩm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập