Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霜冻

Phồn thể: [霜凍]
shuāngdòng
Nghĩa tiếng Việtsương giá; thiệt hại do sương giá (đối với cây trồng)
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sương giá
  2. 2 thiệt hại do sương giá (đối với cây trồng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập