Từ ghép
霜害
Nghĩa tiếng Việttê cóng; tổn thất do sương giá (đối với cây trồng)
- 2 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tê cóng
- 2 tổn thất do sương giá (đối với cây trồng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.