Cấp: HSK 6Từ ghép
媳妇
Phồn thể: [媳婦]Nghĩa tiếng Việtcon dâu; vợ (của người đàn ông trẻ); phụ nữ mới kết hôn
Âm Hán Việttức phụ
- 2 chữ
- 19 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 con dâu
- 2 vợ (của người đàn ông trẻ)
- 3 phụ nữ mới kết hôn
- 4 người phụ nữ trẻ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 儿媳妇[兒媳婦]con dâu
- 娶媳妇[娶媳婦]lấy vợ; có được con dâu
- 孙媳妇[孫媳婦]vợ của cháu trai; vợ của cháu nội trai
- 小媳妇[小媳婦]người phụ nữ đã kết hôn trẻ; nhân tình; (ví von) bao cát
- 媳妇儿[媳婦兒]vợ; phụ nữ trẻ đã kết hôn
- 侄媳妇[姪媳婦]vợ của cháu trai; vợ của cháu
- 儿媳妇儿[兒媳婦兒]biến thể er hoá của 儿媳妇 (érxífu)
- 童养媳妇[童養媳婦]cô dâu trẻ; con gái nhận nuôi trong gia đình để làm con dâu tương lai
- 外甥媳妇[外甥媳婦]vợ của con trai chị hoặc em gái
- 媳妇熬成婆[媳婦熬成婆]nghĩa đen, người con dâu nhẫn nhịn rồi một ngày sẽ thành mẹ chồng hà khắc (thành ngữ); nghĩa bóng, kẻ bị áp bức sẽ trở thành kẻ áp bức; gieo gió gặt bão
- 多年媳妇熬成婆[多年媳婦熬成婆]xem 媳妇熬成婆 (xífù'àochéngpó)
- 丑媳妇早晚也得见公婆[醜媳婦早晚也得見公婆]nghĩa đen: cô con dâu xấu xí sớm muộn cũng phải gặp bố mẹ chồng (thành ngữ); nghĩa bóng: đó không phải là điều bạn có thể tránh mãi được
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 场合[場合][trường hợp]Cấp: HSK 6tình huống; dịp; ngữ cảnh
- 畅通[暢通][sướng thông]Cấp: HSK 6thông suốt; lưu thông tự do; đường thẳng
- 畅销[暢銷][sướng tiu]Cấp: HSK 6bán chạy; bán đắt; đứng đầu bảng xếp hạng
- 朝代[triều đại]Cấp: HSK 6triều đại; triều vua
- 超越[siêu việt]Cấp: HSK 6vượt qua; vượt quá; siêu việt
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nói
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nôn; mửa
- 团结[團結][đoàn kết]Cấp: HSK 6đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này