Từ ghép
童养媳妇
Phồn thể: [童養媳婦]Nghĩa tiếng Việtcô dâu trẻ; con gái nhận nuôi trong gia đình để làm con dâu tương lai
- 4 chữ
- 40 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cô dâu trẻ
- 2 con gái nhận nuôi trong gia đình để làm con dâu tương lai
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.