Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孙媳妇

Phồn thể: [孫媳婦]
sūnxífu
Nghĩa tiếng Việtvợ của cháu trai; vợ của cháu nội trai
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vợ của cháu trai
  2. 2 vợ của cháu nội trai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập