Từ ghép
孙媳妇
Phồn thể: [孫媳婦]Nghĩa
- 1 vợ của cháu trai
- 2 vợ của cháu nội trai
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.