Houzii
← Từ điển
Từ ghép

儿媳妇儿

Phồn thể: [兒媳婦兒]
érxífur
Nghĩa tiếng Việtcon dâu
  • 4 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 con dâu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập