Houzii
← Từ điển
Từ ghép

外甥媳妇

Phồn thể: [外甥媳婦]
wàishengxífù
Nghĩa tiếng Việtvợ của con trai chị hoặc em gái
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 vợ của con trai chị hoặc em gái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập