Chữ Hán
甥
Nghĩacon trai của chị gái; cháu trai
Bộ thủ生
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- con trai của chị gái; cháu trai
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 生 + 男
- 生shēng[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sống
- 男nán[nam]nam; Nam tước, cấp thấp nhất trong năm cấp bậc quý tộc 五等爵位 (wǔděngjuéwèi)
- Phần chỉ nghĩa: 男
- Phần chỉ âm: 生
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.