Chữ đơn
甥
Nghĩa tiếng Việtcon trai của chị gái; cháu trai
- 1 chữ
- 12 nét
Nghĩa
- 1 con trai của chị gái; cháu trai
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.