Houzii
← Từ điển
Từ ghép

外甥女

wàishengnǚ
Nghĩa tiếng Việtcon gái của chị hoặc em gái; con gái của anh chị em vợ hoặc chồng
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con gái của chị hoặc em gái
  2. 2 con gái của anh chị em vợ hoặc chồng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập