Từ ghép
多年媳妇熬成婆
Phồn thể: [多年媳婦熬成婆]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen, người con dâu nhẫn nhịn rồi một ngày sẽ thành mẹ chồng hà khắc (thành ngữ); nghĩa bóng, kẻ bị áp bức sẽ trở thành kẻ áp bức; gieo gió gặt bão
- 7 chữ
- 62 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen, người con dâu nhẫn nhịn rồi một ngày sẽ thành mẹ chồng hà khắc (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng, kẻ bị áp bức sẽ trở thành kẻ áp bức
- 3 gieo gió gặt bão
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →
- 年[nên]năm; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →
- 媳con dâuTrang chữ →
- 妇phụ nữTrang chữ →
- 熬[ngao]nấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc; chịu đựngTrang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 婆(dạng kết hợp) bà; (dạng kết hợp) bà quản gia; (dạng kết hợp) mẹ chồngTrang chữ →