Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
áo · āo

熬

Nghĩaáo nấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc; chịu đựng; āo đun sôi; ninh
Bộ thủ灬
Âm Hán Việtáo ngao
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • áoÂm Hán Việt: ngaonấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc; chịu đựng
  • āođun sôi; ninh

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 敖 + 灬

  • Phần chỉ nghĩa: 灬
  • Phần chỉ âm: 敖

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.