Chữ Hán
敖
Nghĩabiến thể của 遨 (áo); họ [Ao2]
Bộ thủ攵
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 遨 (áo)
- họ [Ao2]
Cấu tạo
Gồm các phần: trái – phải · 攵 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 傲àoÂm Hán Việt: ngạotự hào; kiêu ngạo; coi thườngHSK 4
- 熬áoÂm Hán Việt: ngaonấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc; chịu đựngHSK 5
- 赘zhuì(hình thức ghép) thừa thãi; (hình thức ghép) (người đàn ông) chuyển đến ở nhà vợ sau khi kết hôn; (bố mẹ cô dâu) cho chú rể vào ở rểHSK 7–9
- 嗷áotiếng kêu la lớn; âm thanh than khóc
- 廒áokho lúa
- 遨áođi chơi; dạo chơi; du lịch
- 骜àongựa quý (văn học); (ngựa) không được thuần; (ví von) (người) cứng đầu
- 獒áo(hình thức kết hợp) chó ngao
- 聱áokhó phát âm
- 螯áocàng; móng (cua); kìm
- 贅
- 鏊àochảo nướng
- 鳌áorùa biển trong thần thoại
- 鰲
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.