Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
áo · Áo

敖

Nghĩabiến thể của 遨 (áo); họ [Ao2]
Bộ thủ攵
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.