Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

敖

áo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 遨 (áo)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

敖

Áo
Nghĩa tiếng Việthọ [Ao2]
  • 1 chữ
  • 10 nét