Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
ào

骜

Nghĩangựa quý (văn học); (ngựa) không được thuần; (ví von) (người) cứng đầu
Bộ thủ马
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • àongựa quý (văn học); (ngựa) không được thuần; (ví von) (người) cứng đầu

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 敖 + 马

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.