Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

骜

Phồn thể: [驁]
ào
Nghĩa tiếng Việtngựa quý (văn học); (ngựa) không được thuần; (ví von) (người) cứng đầu
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa