Chữ đơn
骜
Phồn thể: [驁]Nghĩa tiếng Việtngựa quý (văn học); (ngựa) không được thuần; (ví von) (người) cứng đầu
- 1 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngựa quý (văn học)
- 2 (ngựa) không được thuần
- 3 (ví von) (người) cứng đầu
- 4 tiếng Đài Loan đọc là [ao2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.