Từ ghép
桀骜不顺
Phồn thể: [桀驁不順]Nghĩa tiếng Việtngang ngạnh và bướng bỉnh (thành ngữ); không khuất phục
- 4 chữ
- 36 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngang ngạnh và bướng bỉnh (thành ngữ)
- 2 không khuất phục
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.