Houzii
← Từ điển
Từ ghép

桀骜不驯

Phồn thể: [桀驁不馴]
jié'àobúxùn
Nghĩa tiếng Việtngang ngạnh và bướng bỉnh (thành ngữ); không khuất phục
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa