Từ ghép
桀贪骜诈
Phồn thể: [桀貪驁詐]Nghĩa
- 1 tàn bạo, tham lam, ngạo mạn và lừa dối (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.