Houzii
← Từ điển
Từ ghép

桀贪骜诈

Phồn thể: [桀貪驁詐]
jiétān'àozhà
Nghĩa tiếng Việttàn bạo, tham lam, ngạo mạn và lừa dối (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 38 nét