Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

熬

áo
Nghĩa tiếng Việtnấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc; chịu đựng
Âm Hán Việtngao
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc
  2. 2 chịu đựng

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

熬

āo
Nghĩa tiếng Việtđun sôi; ninh
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 đun sôi; ninh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập