Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
熬
Nghĩa tiếng Việtnấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc; chịu đựng
Âm Hán Việtngao
- 1 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc
- 2 chịu đựng
Câu ví dụ
- 我先给你重新量一下体温。你的感冒症状已经好多了,主要是因为最近熬夜太多,睡眠严重不足。Để tôi đo lại nhiệt độ cơ thể cho cậu trước đã. Triệu chứng cảm của cậu đã đỡ nhiều rồi, chủ yếu là vì dạo này thức khuya nhiều quá, thiếu ngủ nghiêm trọng.
- 胡医生,最近周围的同事纷纷报名参加各种夜校培训,我也跟着熬夜学习,结果白天精力不足,心里特别焦虑。Bác sĩ Hồ ơi, gần đây đồng nghiệp xung quanh đồng loạt đăng ký tham gia các lớp đào tạo buổi tối, cháu cũng thức khuya học theo, kết quả ban ngày không đủ tinh lực, trong lòng vô cùng lo âu.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 熬夜[ngao dạ]Cấp: HSK 5thức khuya hoặc suốt đêm
- 煎熬Cấp: HSK 7–9chịu đựng; tra tấn; dày vò
- 熬稃ngũ cốc nổ; lúa mì nổ; bỏng ngô
- 熬膏nấu thành cao
- 熬煎đau khổ; tra tấn
- 熬药[熬藥]sắc thuốc
- 苦熬chịu đựng (nhiều năm đau khổ)
- 难熬[難熬](đau đớn hoặc gian khổ) khó mà chịu đựng
- 熬出头[熬出頭]vượt qua mọi khó khăn gian khổ; đạt được thành công; thành đạt
- 熬头儿[熬頭兒](khẩu ngữ) thành quả của nỗ lực; ánh sáng cuối đường hầm
- 熬更守夜thức suốt đêm (thành ngữ)
- 媳妇熬成婆[媳婦熬成婆]nghĩa đen, người con dâu nhẫn nhịn rồi một ngày sẽ thành mẹ chồng hà khắc (thành ngữ); nghĩa bóng, kẻ bị áp bức sẽ trở thành kẻ áp bức; gieo gió gặt bão
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 暗中[ám trung]Cấp: HSK 7–9trong bóng tối; bí mật; lén lút
- 凹Cấp: HSK 7–9lõm; hạ thấp; chìm; thụt; cái (đầu nối, v.v.)
- 傲[ngạo]Cấp: HSK 7–9tự hào; kiêu ngạo; coi thường
- 奥秘[奧祕][áo bí]Cấp: HSK 7–9bí mật; huyền bí
- 扒[bắt]Cấp: HSK 7–9bóc; lột; xé
- 疤Cấp: HSK 7–9vết sẹo; vảy mài
- 边界[邊界][biên giới]Cấp: HSK 7–9ranh giới; biên giới
- 伦理[倫理][luân lí]Cấp: HSK 7–9luân lý
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này