熬煎Từ ghép熬煎áojiānNghĩa tiếng Việtđau khổ; tra tấn2 chữ27 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đau khổ2 tra tấnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.熬[ngao]nấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc; chịu đựngTrang chữ →煎chiên áp chảo; xàoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →