Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
疤
Nghĩa
- 1 vết sẹo
- 2 vảy mài
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 暗中[ám trung]Cấp: HSK 7–9trong bóng tối; bí mật; lén lút
- 熬[ngao]Cấp: HSK 7–9nấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc; chịu đựng
- 傲[ngạo]Cấp: HSK 7–9tự hào; kiêu ngạo; coi thường
- 凹Cấp: HSK 7–9lõm; hạ thấp; chìm; thụt; cái (đầu nối, v.v.)
- 奥秘[奧祕][áo bí]Cấp: HSK 7–9bí mật; huyền bí
- 扒[bắt]Cấp: HSK 7–9bóc; lột; xé
- 边界[邊界][biên giới]Cấp: HSK 7–9ranh giới; biên giới
- 伦理[倫理][luân lí]Cấp: HSK 7–9luân lý